hard coal
/'hɑ:d'koul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Antraxit: Một loại than đá cứng, có hàm lượng carbon rất cao, cháy chậm và tỏa nhiệt mạnh, tạo ra ít khói. Đây là loại than có chất lượng cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hard coal is valued for its high energy content. (Antraxit được đánh giá cao nhờ hàm lượng năng lượng cao.)
- This region is known for its deposits of hard coal. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ antraxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, "hard coal" thường được dùng để phân biệt với các loại than mềm hơn như than bitum (bituminous coal) hoặc than non (lignite).
- The furnace is designed to burn hard coal efficiently. (Lò được thiết kế để đốt antraxit một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracite (n): Từ đồng nghĩa chính xác của "hard coal", thường được dùng trong văn bản kỹ thuật và khoa học.
- Anthracite is a metamorphic rock. (Antraxit là một loại đá biến chất.)
Từ đồng nghĩa
- Anthracite: Antraxit (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Stone coal: Than đá (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).