hard coal

/'hɑ:d'koul/
Học thuật
Thân thiện
hard coal

A miner holds a piece of hard coal in his gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Antraxit: Một loại than đá cứng, hàm lượng carbon rất cao, cháy chậm tỏa nhiệt mạnh, tạo ra ít khói. Đây loại than chất lượng cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hard coal is valued for its high energy content. (Antraxit được đánh giá cao nhờ hàm lượng năng lượng cao.)
    • This region is known for its deposits of hard coal. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ antraxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp, "hard coal" thường được dùng để phân biệt với các loại than mềm hơn như than bitum (bituminous coal) hoặc than non (lignite).
    • The furnace is designed to burn hard coal efficiently. ( được thiết kế để đốt antraxit một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthracite (n): Từ đồng nghĩa chính xác của "hard coal", thường được dùng trong văn bản kỹ thuật khoa học.
    • Anthracite is a metamorphic rock. (Antraxit một loại đá biến chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthracite: Antraxit (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Stone coal: Than đá (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
hard coal

A miner holds a piece of hard coal in his gloved hand.

danh từ
  1. Antraxit

Từ đồng nghĩa